Chương 3 - Cuộc Đời Thứ Hai Của Người Mẹ

Những lời lẽ đầy lý lẽ ấy khiến tôi buồn cười đến phát cáu. Tôi nhìn thẳng vào mắt nó, không hề sợ hãi:

“Tại sao mẹ phải giúp con? Đây chẳng phải là ước mơ của con à? Thực hiện ước mơ thì luôn phải trả giá một chút chứ.”

Tôi dùng chính lời con bé từng nói, trả lại cho nó.

Theo như tính cách hay xấu hổ của con gái tôi, nghe đến đây lẽ ra nó phải bỏ đi rồi.

Không ngờ sau một năm bị nhà họ Lý mài mòn, nó đã vứt hết cả lòng tự trọng, lì lợm nói:

“Con không quan tâm. Mẹ là bà ngoại của đứa bé, bà nội nó thì không lo nổi, mẹ phải trông nó. Con phải đi làm, nếu không cả nhà con chết đói mất!”

Tôi từ chối thẳng: “Mẹ không trông được. Mẹ còn phải ôn thi.”

“Thôi đi mẹ ơi, tỉnh mộng ban ngày lại đi! Một bà già nhà quê như mẹ mà đòi thi đại học? Con biết rồi, mẹ vẫn còn giận chuyện con bỏ thi đúng không? Thế này đi, mẹ trông con giúp con, con đồng ý thi đại học. Nhưng trước đó, mẹ phải đưa chút tiền cho nhà chồng con tiêu đã.”

Trước đây, điều tôi nói với con nhiều nhất chính là: “Con phải thi đại học.”

Chỉ cần là chuyện học hành, tôi đều sẵn sàng thỏa hiệp.

Con bé chắc chắn tôi vẫn như thế.

Không ngờ lần này, tôi chỉ cười lạnh: “Đừng có mơ mộng. Ếch còn chẳng dám đòi cưới ếch, huống hồ là con với cái mớ điều kiện đó.”

Bất kể con bé van nài hay dọa dẫm, tôi đều giữ nguyên thái độ: Không nghe, không quan tâm, không mở cửa.

Nó tức điên: “Mẹ không sợ sau này già, con không lo cho mẹ à?”

Tôi liếc nhìn nó một cái: “Nhìn con bây giờ, ai chết trước còn chưa chắc đấy.”

Rầm một tiếng, tôi lạnh lùng đóng sầm cửa lại.

Nửa đêm, tôi bị tiếng khóc của trẻ con làm tỉnh giấc.

Ban đầu tôi tưởng con bé chưa đi, nhưng tiếng khóc mỗi lúc một thảm, tôi không nhịn được mà dậy mở cửa.

Ngoài cửa không còn ai. Chỉ còn đứa bé nằm co ro trước thềm.

Trong chăn còn kẹp một mảnh giấy:

“Con về thành phố rồi. Nếu mẹ không muốn nuôi thì cứ vứt nó đi cũng được.”

Tôi cúi nhìn đứa bé trong lòng — cái tuổi đáng lẽ phải mũm mĩm dễ thương, vậy mà vì suy dinh dưỡng mà đen nhẻm, gầy tong teo.

Con gái tôi tin chắc tôi sẽ mềm lòng.

Nhưng nó không ngờ rằng — sáng sớm hôm sau, tôi đã bế đứa bé đến thẳng đồn công an.

Cảnh sát ở ga tàu đã chặn con gái tôi lại khi nó định rời đi, rồi giao lại đứa bé cho nó.

“Cô đã chọn sinh con ra thì phải có trách nhiệm. Làm mẹ mà nói bỏ là bỏ, trên đời sao lại có người như cô chứ?”

Con bé bị mắng đến đỏ cả mắt.

Đợi cảnh sát rời đi, nó mới quay sang tôi, nói:

“Mẹ, mẹ nuôi con bé giúp con hai năm thôi. Hai năm sau con sẽ quay lại đón nó.”

Tôi lắc đầu:

“Con cô, tại sao lại là tôi nuôi?”

Nó vẫn cố chấp lặp lại câu cũ:

“Mẹ là bà ngoại của nó mà.”

Tôi lười cãi nhau, quay người bỏ đi, không quên nhắc thêm một câu:

“Lần sau mà con còn định vứt con bé, thì né xa nhà tôi ra một chút. Không phải ai cũng tốt bụng mà đưa nó trả lại như hôm nay đâu.”

Từ hôm đó, tôi không gặp lại con gái nữa.

Tôi dồn hết tâm trí vào việc học.

Dân làng cười nhạo tôi, chẳng ai hiểu nổi tôi đang làm gì.

Họ cho rằng tôi sống từng này tuổi rồi, cuộc đời đã an bài, còn bày trò học hành gì nữa — đúng là trò cười thiên hạ.

Nhưng những lời đồn kiểu đó cũng chỉ xôn xao được vài hôm là lắng xuống.

Người duy nhất ủng hộ tôi là Vương Kiều.

Con bé thi đỗ vào ngôi trường mơ ước, còn viết thư về cổ vũ tôi, gửi thêm cả đống đề cương ôn tập viết tay.

Tôi cẩn thận cất giữ từng tờ — với tôi, đó là những thứ quý giá nhất.

Sau đó, một người họ hàng đi thành phố về, mang theo tin tức của con gái tôi.

Đứa cháu tội nghiệp của tôi — cuối cùng cũng bị bán đi.

Nhưng không phải do con gái tôi mang đi, mà là cha của Lý Trí.

Ông ta đánh bạc thua sạch tiền, không còn gì để cầm cố, thế là mang đứa bé ra gán nợ.

Nói đến đây, người họ hàng kia cũng rơm rớm nước mắt:

“Văn Tú à, cô thật sự quá nhẫn tâm. Cô không biết Gia Gia bây giờ khổ đến mức nào đâu, ai thấy cũng thương. Cô là mẹ ruột nó, lẽ ra nên giúp một tay. Dù sao cô cũng chỉ có một đứa con, hay là… đón đứa em chồng thiểu năng của nó về nuôi, coi như là con trai nuôi đi?”

Nghe vậy là biết ngay ai đứng sau lời này.

Tôi không nhịn được, trợn mắt:

“Chị cũng là cô ruột của nó đấy, sao không giúp? Con trai chị chưa có vợ mà, hay chị gả luôn cái đứa em chồng thiểu năng đó cho nó đi?”

Nghe vậy, sắc mặt bà ta biến đổi, gắt lên:

“Cô học hành học đến ngu luôn rồi à? Tôi nói vậy chẳng phải vì muốn hai mẹ con cô làm hòa sao?”

Miễn đi.

Tôi sợ đến lúc làm hòa chưa thấy đâu, lại thành con gái giết mẹ.

Trời không phụ lòng người. Năm sau, tôi thi đậu Thanh Hoa.

Ngày nhận giấy báo nhập học, cả làng vỡ òa.

Dù gì thì bao nhiêu năm qua làng tôi chưa từng có ai đỗ đại học — lại còn là đại học số một cả nước.

Trưởng thôn còn dùng loa phát thanh thông báo khắp nơi. Những người từng chê cười tôi rối rít tới nhà chúc mừng.

Trên mặt họ không còn là vẻ giễu cợt, mà là sự thán phục.

Không ai dám nói lời chê bai nữa — Thanh Hoa đấy, trường đại học đỉnh cao của cả nước.

Bao người cả đời còn chẳng mơ thấy cổng trường, còn tôi — một bà nông dân trung niên — lại đường hoàng trở thành sinh viên.

Hôm sau, sau khi nhận giấy báo nhập học, con gái tôi lại xuất hiện.

Nó còn tiều tụy hơn cả năm trước.

Gầy trơ xương, mắt vô hồn, nếu không nhìn kỹ, tôi còn tưởng nó là người vô gia cư.

Vừa thấy tôi, nó nhào tới nắm chặt tay: “Mẹ! Mẹ cứu Lý Trí với!”

Giữa những tiếng nấc nghẹn ngào, tôi dần hiểu ra toàn bộ sự việc.

Cha của Lý Trí cờ bạc thua sạch, còn nổi điên làm loạn trong sòng rồi bị người ta đánh cho một trận.

Lý Trí tức giận thay cha, tìm đến kẻ đó để báo thù. Không ngờ trong lúc ẩu đả, lỡ tay đánh chết người.

Người ta báo công an, Lý Trí bị bắt.

Bây giờ pháp luật nghiêm ngặt, tội giết người có thể bị xử tử.

Nhìn con gái khóc đến tàn tạ, tôi thật sự không hiểu nổi.

Không biết Lý Trí có gì mà khiến nó mê muội đến mức này.